irish national liberation army

Định nghĩa

Danh từ riêng:
Quân đội Giải phóng Dân tộc Ireland: Một nhóm khủng bố cực đoan, hoạt động nhằm mục đích loại bỏ lực lượng Anh khỏi Bắc Ireland thống nhất Ireland. Tổ chức này thường được coi một nhánh ly khai của Quân đội Cộng hòa Ireland (IRA), nổi tiếng với các hoạt động bạo lực trong suốt cuối thế kỷ 20.

dụ sử dụng
  • (Quân đội Giải phóng Dân tộc Ireland nhận trách nhiệm về vụ đánh bom năm 1979.)
  • (Nhiều cựu thành viên của Quân đội Giải phóng Dân tộc Ireland đã từ bỏ bạo lực kể từ đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "INLA": Viết tắt thường dùng của "Irish National Liberation Army".

    • The INLA was formed in 1974 after a split from the Official IRA. (INLA được thành lập năm 1974 sau khi tách khỏi Quân đội Cộng hòa Ireland chính thống.)
  • "The INLA's campaign": Chiến dịch của INLA, thường ám chỉ các cuộc tấn công trang nhằm vào lực lượng Anh các mục tiêu dân sự.

    • The INLA's campaign ended with the Good Friday Agreement in 1998. (Chiến dịch của INLA kết thúc với Hiệp định Thứ Sáu Tốt Lành năm 1998.)
Biến thể từ gần giống
  • Irish Republican Army (IRA): Quân đội Cộng hòa Ireland, tổ chức tiền thân liên quan chặt chẽ với INLA.

    • The IRA is a broader group that includes the INLA as a splinter faction. (IRA một nhóm rộng lớn hơn bao gồm INLA như một phe ly khai.)
  • National Liberation: Giải phóng dân tộc, một thuật ngữ chính trị chỉ phong trào đấu tranh giành độc lập.

    • The concept of national liberation is central to the INLA's ideology. (Khái niệm giải phóng dân tộc trung tâm của hệ tư tưởng INLA.)
Từ đồng nghĩa
  • Terrorist group: Nhóm khủng bố (dùng để mô tả INLA trong bối cảnh tiêu cực).
  • Republican paramilitary: Lực lượng bán quân sự cộng hòa (thuật ngữ trung lập hơn).
  • Splinter faction: Phe ly khai (ám chỉ INLA một nhánh tách ra từ IRA).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Split from: Tách khỏi (một tổ chức lớn hơn).

    • The INLA split from the Official IRA in 1974. (INLA đã tách khỏi IRA chính thống vào năm 1974.)
  • Claim responsibility for: Nhận trách nhiệm về (một hành động bạo lực).

    • The group claimed responsibility for the attack. (Nhóm này nhận trách nhiệm về vụ tấn công.)
Thành ngữ liên quan
  • "Fight for freedom": Chiến đấu tự do, một khẩu hiệu thường được INLA sử dụng để biện minh cho hành động của mình.

    • The INLA saw itself as fighting for freedom from British rule. (INLA tự coi mình chiến đấu tự do khỏi ách thống trị của Anh.)
  • "Armed struggle": Đấu tranh trang, thuật ngữ mô tả phương pháp của INLA.

    • The INLA's armed struggle lasted for decades. (Cuộc đấu tranh trang của INLA kéo dài hàng thập kỷ.)